Finance

Danh sách
4100:TADAWUL
Makkah Construction and Devlpmnt Co SJSC
76,70 SAR
-0,78%
(-0,60) 1 ngày
1 thg 10, 15:11:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4100...
Mở
77,15 SAR
Cao
77,30 SAR
Thấp
74,40 SAR
Vốn hoá thị trường
15,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,14 N
Khối lượng
245,28 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,38 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,81
Cao nhất trong 52 tuần
94,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
73,00 SAR
EPS
2,57 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
77,15 SAR
Cao
77,30 SAR
Thấp
74,40 SAR
Vốn hoá thị trường
15,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,14 N
Khối lượng
245,28 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,38 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,81
Cao nhất trong 52 tuần
94,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
73,00 SAR
EPS
2,57 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Makkah Construction and Devlpmnt Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmcdc.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
284,27 Tr
164,53 Tr
251,37 Tr
700,94 Tr
Giá vốn hàng bán
189,35 Tr
57,40 Tr
64,66 Tr
509,97 Tr
Chi phí doanh thu
189,35 Tr
57,40 Tr
64,66 Tr
509,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,03 Tr
25,61 Tr
29,78 Tr
28,56 Tr
Chi phí hoạt động
20,03 Tr
23,63 Tr
29,78 Tr
28,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
209,39 Tr
81,03 Tr
94,45 Tr
538,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,88 Tr
83,50 Tr
156,92 Tr
162,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,00 N
2,19 Tr
-1,73 Tr
225,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
87,60 Tr
96,33 Tr
166,37 Tr
177,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,87 Tr
99,12 Tr
154,92 Tr
164,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,18 Tr
1,95 Tr
4,16 Tr
4,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,49%
2,02%
2,50%
2,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
85,41 Tr
94,38 Tr
162,21 Tr
172,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,05%
57,37%
64,53%
24,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,99 Tr
9,39 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-89,00 N
-4,81 Tr
-269,20 N
-478,35 N
Chi phí lãi suất ròng
8,90 Tr
4,58 Tr
-269,20 N
-478,35 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,21 Tr
92,18 Tr
164,49 Tr
170,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
5,19 Tr
1,80 Tr
-
Các ứng dụng của Google