Finance

Danh sách
40V:SGX
Alset International Ltd
0,013 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:04:03 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 40V...
Vốn hoá thị trường
59,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,43 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,49 T
Số nhân viên
188
Vốn hoá thị trường
59,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,43 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,49 T
Số nhân viên
188
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alset International Ltd
Giám đốc điều hànhHeng Fai Ambrose Chan
Số nhân viên188
Ngày thành lập9 thg 9, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,00 N
123,00 N
193,00 N
193,00 N
Giá vốn hàng bán
37,00 N
37,00 N
43,00 N
43,00 N
Chi phí doanh thu
37,00 N
37,00 N
43,00 N
43,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,58 Tr
3,58 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Chi phí hoạt động
1,88 Tr
1,88 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,92 Tr
1,92 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,79 Tr
-1,79 Tr
-1,76 Tr
-1,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-824,50 N
-824,50 N
485,00 N
485,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,54 Tr
-3,54 Tr
-4,19 Tr
-4,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,09 Tr
-1,09 Tr
-276,50 N
-276,50 N
Chi phí thuế thu nhập
160,00 N
160,00 N
12,00 N
12,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,51%
-4,51%
-0,29%
-0,29%
Chi phí hoạt động khác
-1,77 Tr
-1,77 Tr
54,50 N
54,50 N
Thu nhập ròng
-3,70 Tr
-3,70 Tr
-4,22 Tr
-4,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.012,20%
-3.012,20%
-2.187,05%
-2.187,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
751,50 N
751,50 N
395,00 N
395,00 N
Chi phí lãi suất
-5,00 N
-5,00 N
-6,00 N
-6,00 N
Chi phí lãi suất ròng
746,50 N
746,50 N
389,00 N
389,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,77 Tr
-1,77 Tr
-1,74 Tr
-1,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google