Finance

Danh sách
40B:SGX
HealthBank Holdings Ltd
0,13 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:25:21 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 40B...
Vốn hoá thị trường
27,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,18 Tr
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
27,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,18 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HealthBank Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang websmjf.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,50 N
54,50 N
13,50 N
13,50 N
Giá vốn hàng bán
144,00 N
144,00 N
206,00 N
206,00 N
Chi phí doanh thu
144,00 N
144,00 N
206,00 N
206,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
446,50 N
446,50 N
-
-
Chi phí hoạt động
314,00 N
314,00 N
432,00 N
432,00 N
Tổng chi phí hoạt động
458,00 N
458,00 N
638,00 N
638,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-403,50 N
-403,50 N
-624,50 N
-624,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,13 Tr
-1,13 Tr
-2,72 Tr
-2,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-403,50 N
-403,50 N
-644,00 N
-644,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-132,50 N
-132,50 N
431,50 N
431,50 N
Thu nhập ròng
-1,13 Tr
-1,13 Tr
-2,70 Tr
-2,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.075,23%
-2.075,23%
-19.996,30%
-19.996,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-19,50 N
-19,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-19,50 N
-19,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
500,00
500,00
EBITDA
-402,75 N
-402,75 N
-624,00 N
-624,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google