Finance

Danh sách
Tại sao 409A giảm 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
409A:TYO
Orion Breweries Ltd
1.075,00 ¥
-2,01%
(-22,00) 1 ngày
1 thg 10, 10:37:14 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 409A...
Mở
1.095 ¥
Cao
1.095 ¥
Thấp
1.075 ¥
Vốn hoá thị trường
46,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,19 N
Khối lượng
213,80 N
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,16
Cao nhất trong 52 tuần
1.799 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.075 ¥
EPS
63 ¥
Số nhân viên
352
Mở
1.095 ¥
Cao
1.095 ¥
Thấp
1.075 ¥
Vốn hoá thị trường
46,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,19 N
Khối lượng
213,80 N
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,16
Cao nhất trong 52 tuần
1.799 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.075 ¥
EPS
63 ¥
Số nhân viên
352
Hồ sơ
Orion Breweries, Ltd. is the fifth-largest beer brewery in Japan, headquartered in Tomigusuku, Okinawa Prefecture. The company commands approximately 1% of the Japanese beer market, and 60% of the Okinawan beer market. Wikipedia
Giới thiệu về Orion Breweries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên352
Ngày thành lập18 thg 5, 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
7,19 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,74 T
7,79 T
6,14 T
7,19 T
Giá vốn hàng bán
3,92 T
3,86 T
3,20 T
3,54 T
Chi phí doanh thu
3,92 T
3,86 T
3,20 T
3,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,18 T
2,47 T
1,85 T
2,69 T
Chi phí hoạt động
3,18 T
2,47 T
2,81 T
2,69 T
Tổng chi phí hoạt động
7,10 T
6,32 T
6,01 T
6,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,64 T
1,46 T
134,00 Tr
955,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-54,00 Tr
-13,00 Tr
-22,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,40 T
81,00 Tr
963,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,53 T
1,40 T
67,00 Tr
965,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
423,00 Tr
452,00 Tr
-64,00 Tr
310,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,60%
32,19%
-79,01%
32,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,06 T
952,00 Tr
145,00 Tr
653,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,08%
12,23%
2,36%
9,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
14,00 Tr
88,00 Tr
Chi phí lãi suất
-69,00 Tr
-67,00 Tr
-73,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,00 Tr
-67,00 Tr
-59,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
966,00 Tr
-
EBITDA
2,04 T
-
524,75 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google