Finance

Beta
Danh sách
4099:TYO
Shikoku Kasei Holdings Corp
3.525,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4099...
Vốn hoá thị trường
316,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
427,78 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,98
Cao nhất trong 52 tuần
3.770 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
966 ¥
EPS
221 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,42 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
316,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
427,78 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,98
Cao nhất trong 52 tuần
3.770 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
966 ¥
EPS
221 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,42 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
·
53 phút trước
Phố Wall bật mạnh, Dow Jones vượt mốc 52.000 điểm
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
·
23 giờ trước
Dow Jones lập kỷ lục mới, Phố Wall hồi phục nhờ công nghệ
Giới thiệu về Shikoku Kasei Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập10 thg 10, 1947
Trụ sở chínhMarugame, Kagawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webshikoku.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
17,36 T
18,30 T
18,23 T
19,87 T
Giá vốn hàng bán
10,39 T
10,56 T
9,85 T
10,56 T
Chi phí doanh thu
10,39 T
10,56 T
9,85 T
10,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
548,00 Tr
534,00 Tr
573,00 Tr
555,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,21 T
4,19 T
5,22 T
4,50 T
Chi phí hoạt động
4,76 T
4,72 T
5,79 T
5,06 T
Tổng chi phí hoạt động
15,15 T
15,28 T
15,64 T
15,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,21 T
3,02 T
2,59 T
4,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
17,00 Tr
66,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,39 T
3,33 T
3,64 T
4,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,39 T
3,30 T
3,41 T
4,52 T
Chi phí thuế thu nhập
586,00 Tr
1,03 T
1,23 T
1,52 T
Thuế suất hiệu dụng
24,49%
31,04%
33,78%
33,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,80 T
2,29 T
2,44 T
3,04 T
Biên lợi nhuận ròng
10,39%
12,53%
13,37%
15,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
388,00 Tr
125,00 Tr
384,00 Tr
223,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-34,00 Tr
-40,00 Tr
-154,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
350,00 Tr
91,00 Tr
344,00 Tr
69,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,95 T
3,78 T
3,48 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search