Finance

Beta
Danh sách
4097:TYO
Koatsu Gas Kogyo Co Ltd
1.116,00 ¥
+0,45%
(+5,00) 1 ngày
3 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4097...
Mở
1.109 ¥
Cao
1.123 ¥
Thấp
1.109 ¥
Vốn hoá thị trường
62,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,52 N
Khối lượng
47,80 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.202 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
999 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.109 ¥
Cao
1.123 ¥
Thấp
1.109 ¥
Vốn hoá thị trường
62,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,52 N
Khối lượng
47,80 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.202 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
999 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Koatsu Gas Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
24,29 T
23,50 T
25,42 T
25,47 T
Giá vốn hàng bán
17,65 T
17,16 T
18,76 T
18,62 T
Chi phí doanh thu
17,65 T
17,16 T
18,76 T
18,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,14 T
5,15 T
5,06 T
3,82 T
Chi phí hoạt động
5,14 T
5,15 T
5,06 T
5,32 T
Tổng chi phí hoạt động
22,79 T
22,31 T
23,82 T
23,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 T
1,19 T
1,60 T
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
143,00 Tr
205,00 Tr
90,00 Tr
152,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,77 T
1,43 T
1,95 T
1,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,50 T
1,95 T
1,76 T
Chi phí thuế thu nhập
579,00 Tr
495,00 Tr
625,00 Tr
587,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,75%
34,54%
32,07%
31,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,18 T
930,00 Tr
1,31 T
1,24 T
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
3,96%
5,14%
4,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
205,00 Tr
43,00 Tr
170,00 Tr
58,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,00 Tr
-20,00 Tr
-22,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
185,00 Tr
23,00 Tr
148,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
1,44 T
EBITDA
2,21 T
1,99 T
2,31 T
2,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search