Finance

Beta
Danh sách
4095:TYO
Nihon Parkerizing Co Ltd
1.752,00 ¥
-2,88%
(-52,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4095...
Mở
1.826 ¥
Cao
1.852 ¥
Thấp
1.752 ¥
Vốn hoá thị trường
232,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
288,55 N
Khối lượng
647,20 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.876 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.225 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,34 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.826 ¥
Cao
1.852 ¥
Thấp
1.752 ¥
Vốn hoá thị trường
232,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
288,55 N
Khối lượng
647,20 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.876 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.225 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,34 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nihon Parkerizing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,35 N
Ngày thành lập12 thg 7, 1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webparker.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
37,14 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
31,88 T
32,86 T
36,28 T
37,14 T
Giá vốn hàng bán
21,16 T
21,78 T
24,07 T
25,04 T
Chi phí doanh thu
21,16 T
21,78 T
24,07 T
25,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,30 T
7,66 T
8,01 T
6,32 T
Chi phí hoạt động
7,30 T
7,66 T
8,01 T
8,32 T
Tổng chi phí hoạt động
28,46 T
29,44 T
32,08 T
33,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,41 T
3,42 T
4,20 T
3,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
571,00 Tr
164,00 Tr
555,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,55 T
4,71 T
5,29 T
8,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,03 T
4,81 T
5,34 T
5,48 T
Chi phí thuế thu nhập
1,33 T
1,46 T
1,28 T
4,60 T
Thuế suất hiệu dụng
29,16%
30,99%
24,14%
54,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,81 T
2,85 T
3,71 T
3,57 T
Biên lợi nhuận ròng
8,82%
8,68%
10,23%
9,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
543,00 Tr
333,00 Tr
522,00 Tr
455,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-2,00 Tr
-5,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
537,00 Tr
331,00 Tr
517,00 Tr
455,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
2,00 T
EBITDA
5,07 T
5,18 T
5,86 T
5,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu