Finance

Danh sách
4090:TADAWUL
Taiba Investment Company SJSC
17,53 SAR
-1,85%
(-0,33) 1 ngày
15 thg 10, 15:11:20 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4090...
Mở
17,70 SAR
Cao
17,78 SAR
Thấp
17,50 SAR
Vốn hoá thị trường
8,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,09 N
Khối lượng
99,08 N
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,08 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,03
Cao nhất trong 52 tuần
22,66 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
15,84 SAR
EPS
0,65 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,53 Tr
Số nhân viên
406
Mở
17,70 SAR
Cao
17,78 SAR
Thấp
17,50 SAR
Vốn hoá thị trường
8,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,09 N
Khối lượng
99,08 N
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,08 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,03
Cao nhất trong 52 tuần
22,66 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
15,84 SAR
EPS
0,65 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,53 Tr
Số nhân viên
406
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiba Investment Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên406
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaiba.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,27 Tr
360,23 Tr
385,66 Tr
376,83 Tr
Giá vốn hàng bán
195,87 Tr
211,66 Tr
215,61 Tr
263,27 Tr
Chi phí doanh thu
195,87 Tr
211,66 Tr
215,61 Tr
263,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,34 Tr
63,81 Tr
25,36 Tr
32,80 Tr
Chi phí hoạt động
3,57 Tr
113,10 Tr
26,27 Tr
36,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,44 Tr
324,76 Tr
241,88 Tr
300,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,83 Tr
35,47 Tr
143,79 Tr
76,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
329,87 N
-45,96 Tr
922,96 N
9,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,77 Tr
70,49 Tr
130,65 Tr
76,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,77 Tr
-42,29 Tr
130,65 Tr
76,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,21 Tr
4,72 Tr
5,86 Tr
4,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,12%
6,70%
4,48%
6,39%
Chi phí hoạt động khác
-26,81 Tr
67,30 Tr
-103,55 N
2,08 Tr
Thu nhập ròng
60,39 Tr
65,98 Tr
124,78 Tr
72,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,86%
18,32%
32,35%
19,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,61 Tr
1,21 Tr
-
4,18 Tr
Chi phí lãi suất
-18,24 Tr
-24,37 Tr
-18,39 Tr
-17,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,63 Tr
-23,16 Tr
-18,39 Tr
-13,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,85 Tr
73,71 Tr
185,15 Tr
126,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-52,04 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google