Trang chủ408920 • KOSDAQ
add
Messe ESang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.605,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.470,00 ₩ - 3.650,00 ₩
Phạm vi một năm
2.030,00 ₩ - 4.155,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
151,75 T KRW
Số lượng trung bình
73,86 N
Tỷ số P/E
9,63
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
AVR
6,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,27 T | -28,40% |
Chi phí hoạt động | 2,11 T | -26,70% |
Thu nhập ròng | 2,54 T | -60,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,55 | -45,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,36 T | -59,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,67 T | 25,83% |
Tổng tài sản | 96,57 T | 14,45% |
Tổng nợ | 17,02 T | 15,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,54 T | -60,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 704,65 Tr | 331,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,70 T | -57.209,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 65,48 Tr | -59,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,92 T | -66.899,03% |
Dòng tiền tự do | -166,43 Tr | 91,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
148