Finance

Danh sách
Tại sao 4084 giảm 3,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
4084:TADAWUL
Derayah Financial Company SJSC
18,09 SAR
-3,37%
(-0,63) 1 ngày
14 thg 10, 15:12:52 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4084...
Mở
18,50 SAR
Cao
18,66 SAR
Thấp
18,00 SAR
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
325,00 N
Khối lượng
251,75 N
Cổ tức
7,30%
Cổ tức hằng quý
0,33 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,47
Cao nhất trong 52 tuần
30,48 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,00 SAR
EPS
1,58 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,36 Tr
Số nhân viên
384
Mở
18,50 SAR
Cao
18,66 SAR
Thấp
18,00 SAR
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
325,00 N
Khối lượng
251,75 N
Cổ tức
7,30%
Cổ tức hằng quý
0,33 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,47
Cao nhất trong 52 tuần
30,48 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,00 SAR
EPS
1,58 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,36 Tr
Số nhân viên
384
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Derayah Financial Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên384
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
235,94 Tr
250,02 Tr
226,57 Tr
240,03 Tr
Giá vốn hàng bán
-
22,03 Tr
4,63 Tr
5,45 Tr
Chi phí doanh thu
-
22,03 Tr
4,63 Tr
5,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,87 Tr
99,27 Tr
93,97 Tr
101,96 Tr
Chi phí hoạt động
98,83 Tr
109,66 Tr
93,97 Tr
101,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,83 Tr
131,69 Tr
98,60 Tr
107,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,12 Tr
118,33 Tr
127,97 Tr
132,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,27 Tr
512,32 N
1,57 Tr
-351,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
103,27 Tr
87,55 Tr
100,99 Tr
104,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,27 Tr
87,77 Tr
100,99 Tr
104,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,59 Tr
354,80 N
3,95 Tr
3,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,48%
0,41%
3,92%
3,70%
Chi phí hoạt động khác
-
10,25 Tr
-
-
Thu nhập ròng
99,68 Tr
87,19 Tr
97,03 Tr
100,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,25%
34,87%
42,83%
41,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google