Finance

Danh sách
Tại sao 4083 giảm 3,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
4083:TADAWUL
United International Holding Compny SJSC
22,59 SAR
-3,46%
(-0,81) 1 ngày
14 thg 10, 15:17:19 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4083...
Mở
23,36 SAR
Cao
23,36 SAR
Thấp
22,40 SAR
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,27 N
Khối lượng
293,11 N
Chỉ số P/E
6,11
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
22,40 SAR
EPS
3,70 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,22 Tr
Số nhân viên
524
Mở
23,36 SAR
Cao
23,36 SAR
Thấp
22,40 SAR
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,27 N
Khối lượng
293,11 N
Chỉ số P/E
6,11
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
22,40 SAR
EPS
3,70 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,22 Tr
Số nhân viên
524
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United International Holding Compny SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên524
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
154,83 Tr
136,48 Tr
139,72 Tr
142,61 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,00 Tr
34,76 Tr
41,70 Tr
53,69 Tr
Chi phí hoạt động
64,27 Tr
52,82 Tr
68,30 Tr
87,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,27 Tr
52,82 Tr
68,30 Tr
87,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,56 Tr
83,65 Tr
71,43 Tr
55,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
466,81 N
-492,07 N
-7,28 N
279,00
EBT bao gồm các mục bất thường
91,03 Tr
84,15 Tr
71,84 Tr
55,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,03 Tr
84,15 Tr
71,84 Tr
55,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,47 Tr
11,15 Tr
8,00 Tr
7,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,41%
13,25%
11,14%
13,58%
Chi phí hoạt động khác
21,46 Tr
16,19 Tr
24,32 Tr
31,21 Tr
Thu nhập ròng
81,55 Tr
74,48 Tr
64,39 Tr
48,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
52,67%
54,57%
46,08%
33,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
983,58 N
417,23 N
25,46 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
983,58 N
417,23 N
25,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,82 Tr
1,87 Tr
2,28 Tr
2,56 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google