Finance

Danh sách
Tại sao 4078 giảm 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
4078:TYO
Sakai Chemical Industry Co Ltd
3.635,00 ¥
-2,28%
(-85,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4078...
Mở
3.680 ¥
Cao
3.700 ¥
Thấp
3.635 ¥
Vốn hoá thị trường
63,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
170,65 N
Khối lượng
75,20 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
36 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,34
Cao nhất trong 52 tuần
6.580 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.769 ¥
EPS
198 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.680 ¥
Cao
3.700 ¥
Thấp
3.635 ¥
Vốn hoá thị trường
63,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
170,65 N
Khối lượng
75,20 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
36 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,34
Cao nhất trong 52 tuần
6.580 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.769 ¥
EPS
198 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sakai Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập25 thg 2, 1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,22 T
21,02 T
20,08 T
21,47 T
Giá vốn hàng bán
15,40 T
15,43 T
15,30 T
16,10 T
Chi phí doanh thu
15,40 T
15,43 T
15,30 T
16,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,44 T
3,51 T
3,58 T
3,66 T
Chi phí hoạt động
3,44 T
3,51 T
3,70 T
3,66 T
Tổng chi phí hoạt động
18,84 T
18,94 T
18,99 T
19,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,38 T
2,08 T
1,08 T
1,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-83,00 Tr
6,00 Tr
-43,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,44 T
-10,00 Tr
168,00 Tr
2,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,34 T
2,21 T
1,07 T
1,88 T
Chi phí thuế thu nhập
767,00 Tr
-13,00 Tr
268,00 Tr
873,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,40%
130,00%
159,52%
30,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,64 T
-26,00 Tr
-148,00 Tr
2,00 T
Biên lợi nhuận ròng
8,13%
-0,12%
-0,74%
9,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,00 Tr
93,00 Tr
20,00 Tr
148,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,00 Tr
-41,00 Tr
-39,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
52,00 Tr
-19,00 Tr
112,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,31 T
2,99 T
2,02 T
2,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google