Finance

Beta
Danh sách
4075:TYO
Brains Technology Inc
1.041,00 ¥
-2,25%
(-24,00) 1 ngày
2 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4075...
Mở
1.065 ¥
Cao
1.065 ¥
Thấp
1.018 ¥
Vốn hoá thị trường
6,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,92 N
Khối lượng
28,60 N
Chỉ số P/E
34,37
Cao nhất trong 52 tuần
2.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
660 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
73
Mở
1.065 ¥
Cao
1.065 ¥
Thấp
1.018 ¥
Vốn hoá thị trường
6,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,92 N
Khối lượng
28,60 N
Chỉ số P/E
34,37
Cao nhất trong 52 tuần
2.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
660 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Brains Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập8 thg 8, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
425,00 Tr
313,00 Tr
255,00 Tr
382,00 Tr
Giá vốn hàng bán
136,00 Tr
118,00 Tr
125,00 Tr
130,00 Tr
Chi phí doanh thu
136,00 Tr
118,00 Tr
125,00 Tr
130,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
75,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
160,00 Tr
75,00 Tr
157,00 Tr
153,00 Tr
Chi phí hoạt động
160,00 Tr
152,00 Tr
157,00 Tr
153,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
296,00 Tr
270,00 Tr
282,00 Tr
283,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,00 Tr
43,00 Tr
-27,00 Tr
99,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
3,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
129,00 Tr
44,00 Tr
-23,00 Tr
98,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,00 Tr
44,00 Tr
-23,00 Tr
98,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,23%
-11,36%
26,09%
34,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
90,00 Tr
49,00 Tr
-17,00 Tr
64,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,18%
15,65%
-6,67%
16,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,00 Tr
-
-
EBITDA
176,25 Tr
97,25 Tr
27,25 Tr
152,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu