Finance

Beta
Danh sách
4075:TYO
Brains Technology Inc
816,00 ¥
-3,20%
(-27,00) 1 ngày
19 thg 6, 10:45:08 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4075...
Mở
844 ¥
Cao
844 ¥
Thấp
816 ¥
Vốn hoá thị trường
4,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,17 N
Khối lượng
16,00 N
Chỉ số P/E
26,94
Cao nhất trong 52 tuần
2.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
770 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
73
Mở
844 ¥
Cao
844 ¥
Thấp
816 ¥
Vốn hoá thị trường
4,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,17 N
Khối lượng
16,00 N
Chỉ số P/E
26,94
Cao nhất trong 52 tuần
2.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
770 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Brains Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập8 thg 8, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
313,00 Tr
255,00 Tr
382,00 Tr
353,00 Tr
Giá vốn hàng bán
118,00 Tr
125,00 Tr
130,00 Tr
118,00 Tr
Chi phí doanh thu
118,00 Tr
125,00 Tr
130,00 Tr
118,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,00 Tr
157,00 Tr
153,00 Tr
175,00 Tr
Chi phí hoạt động
152,00 Tr
157,00 Tr
153,00 Tr
175,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
270,00 Tr
282,00 Tr
283,00 Tr
293,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
-27,00 Tr
99,00 Tr
60,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
3,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
44,00 Tr
-23,00 Tr
98,00 Tr
61,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,00 Tr
-23,00 Tr
98,00 Tr
61,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,00 Tr
-6,00 Tr
34,00 Tr
15,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,36%
26,09%
34,69%
24,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
49,00 Tr
-17,00 Tr
64,00 Tr
46,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,65%
-6,67%
16,75%
13,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
-
-
-
EBITDA
97,25 Tr
27,25 Tr
152,50 Tr
114,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu