Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+1,67%
1.085,22
+17,86
+1,67%
1.067,361.073,631.085,531.073,63
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,03%
603,30
-0,18
-0,03%
603,48603,48606,47601,51
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,45%
1.239,39
-5,54
-0,45%
1.244,931.238,101.246,591.229,30
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,38%
1.754,18
+23,80
+1,38%
1.730,381.737,301.755,281.737,30
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,22%
640,86
+1,39
+0,22%
639,47639,46643,01639,42
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,89%
847,38
-7,58
-0,89%
854,95854,97855,66845,90
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,49%
219,64
+1,08
+0,49%
218,56218,56220,16218,53
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,13%
3.708,88
+77,29
+2,13%
3.631,593.687,983.716,243.675,71
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,43%
919,74
+3,97
+0,43%
915,77917,87921,16916,45
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,80%
1.500,70
-12,11
-0,80%
1.512,811.514,561.514,951.497,82
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,50%
2.420,37
+12,16
+0,50%
2.408,212.418,112.427,232.410,54
4073:TYO
Global Communication Planning Co Ltd
503,00 ¥
+0,20%
(+1,00) 1 ngày
26 thg 5, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4073...
Mở
503 ¥
Cao
503 ¥
Thấp
503 ¥
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,92 N
Khối lượng
700,00
Cao nhất trong 52 tuần
878 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
493 ¥
EPS
-31 ¥
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Global Communication Planning Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên117
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgck.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
565,00 Tr
389,00 Tr
381,00 Tr
723,00 Tr
Giá vốn hàng bán
336,00 Tr
289,00 Tr
301,00 Tr
491,00 Tr
Chi phí doanh thu
336,00 Tr
289,00 Tr
301,00 Tr
491,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
66,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,00 Tr
165,00 Tr
162,00 Tr
164,00 Tr
Chi phí hoạt động
168,00 Tr
165,00 Tr
162,00 Tr
164,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
504,00 Tr
454,00 Tr
463,00 Tr
655,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,00 Tr
-65,00 Tr
-82,00 Tr
68,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,00 Tr
-71,00 Tr
-90,00 Tr
63,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,00 Tr
-71,00 Tr
-90,00 Tr
63,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
54,35%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,00 Tr
-71,00 Tr
-90,00 Tr
63,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
-18,25%
-23,62%
8,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,00 Tr
-
-
-
EBITDA
69,25 Tr
-56,75 Tr
-64,50 Tr
76,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu