Finance

Beta
Danh sách
4072:TYO
Densan System Holdings Co Ltd
2.915,00 ¥
+0,10%
(+3,00) 1 ngày
8 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4072...
Mở
2.935 ¥
Cao
2.935 ¥
Thấp
2.903 ¥
Vốn hoá thị trường
31,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,91 N
Khối lượng
19,10 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,52
Cao nhất trong 52 tuần
5.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.561 ¥
EPS
277 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
2.935 ¥
Cao
2.935 ¥
Thấp
2.903 ¥
Vốn hoá thị trường
31,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,91 N
Khối lượng
19,10 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,52
Cao nhất trong 52 tuần
5.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.561 ¥
EPS
277 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Densan System Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1 thg 7, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webds-hd.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
17,22 T / 16,50 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
16,73 T
17,91 T
17,95 T
17,22 T
Giá vốn hàng bán
14,21 T
15,08 T
15,12 T
14,14 T
Chi phí doanh thu
14,21 T
15,08 T
15,12 T
14,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,96 T
1,80 T
1,76 T
1,85 T
Chi phí hoạt động
1,96 T
1,82 T
1,88 T
1,85 T
Tổng chi phí hoạt động
16,17 T
16,90 T
17,00 T
16,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
557,00 Tr
1,02 T
948,00 Tr
1,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 Tr
20,00 Tr
22,00 Tr
32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
602,00 Tr
971,00 Tr
897,00 Tr
1,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
619,00 Tr
984,00 Tr
1,02 T
1,28 T
Chi phí thuế thu nhập
185,00 Tr
-17,00 Tr
227,00 Tr
416,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,73%
-1,75%
25,31%
31,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
62,00 Tr
-
Thu nhập ròng
432,00 Tr
983,00 Tr
661,00 Tr
888,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,58%
5,49%
3,68%
5,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
232,00 Tr
12,00 Tr
170,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
226,00 Tr
7,00 Tr
164,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
760,00 Tr
-
1,16 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search