Finance

Beta
Danh sách
4071:TYO
Plus Alpha Consulting Co Ltd
2.622,00 ¥
+1,31%
(+34,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4071...
Mở
2.579 ¥
Cao
2.670 ¥
Thấp
2.579 ¥
Vốn hoá thị trường
111,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,08 N
Khối lượng
214,30 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,13
Cao nhất trong 52 tuần
2.670 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.944 ¥
EPS
93 ¥
Số nhân viên
469
Mở
2.579 ¥
Cao
2.670 ¥
Thấp
2.579 ¥
Vốn hoá thị trường
111,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,08 N
Khối lượng
214,30 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,13
Cao nhất trong 52 tuần
2.670 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.944 ¥
EPS
93 ¥
Số nhân viên
469
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Plus Alpha Consulting Co Ltd
Giám đốc điều hànhKatsuya Mimuro
Số nhân viên469
Ngày thành lập25 thg 12, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
4,90 T / 4,83 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,30 T
4,60 T
4,44 T
4,90 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
1,31 T
1,34 T
1,39 T
Chi phí doanh thu
1,20 T
1,31 T
1,34 T
1,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
1,34 T
1,42 T
1,50 T
Chi phí hoạt động
1,47 T
1,34 T
1,42 T
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
2,66 T
2,65 T
2,76 T
2,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,64 T
1,95 T
1,68 T
2,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
342,00 N
-8,34 Tr
-3,60 Tr
-22,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,64 T
792,37 Tr
1,67 T
2,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,64 T
1,95 T
1,67 T
2,01 T
Chi phí thuế thu nhập
532,34 Tr
496,18 Tr
526,11 Tr
630,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,49%
62,62%
31,42%
31,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,11 T
297,95 Tr
1,15 T
1,37 T
Biên lợi nhuận ròng
25,76%
6,47%
25,80%
28,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,00 N
7,21 Tr
-
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
76,00 N
7,21 Tr
-
14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
2,07 T
-
2,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu