Finance

Danh sách
Tại sao 4071 giảm 3,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
4071:TADAWUL
Arabian Contracting Services Compny SJSC
39,50 SAR
-3,28%
(-1,34) 1 ngày
14 thg 10, 15:16:53 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4071...
Mở
40,84 SAR
Cao
40,84 SAR
Thấp
39,22 SAR
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,84 N
Khối lượng
375,60 N
Chỉ số P/E
23,90
Cao nhất trong 52 tuần
131,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
39,22 SAR
EPS
1,65 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,42 Tr
Số nhân viên
374
Mở
40,84 SAR
Cao
40,84 SAR
Thấp
39,22 SAR
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,84 N
Khối lượng
375,60 N
Chỉ số P/E
23,90
Cao nhất trong 52 tuần
131,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
39,22 SAR
EPS
1,65 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,42 Tr
Số nhân viên
374
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arabian Contracting Services Compny SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên374
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webal-arabia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
418,73 Tr
559,29 Tr
415,65 Tr
263,93 Tr
Giá vốn hàng bán
376,52 Tr
144,24 Tr
262,30 Tr
341,13 Tr
Chi phí doanh thu
376,52 Tr
144,24 Tr
262,30 Tr
341,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,56 Tr
54,61 Tr
32,76 Tr
44,96 Tr
Chi phí hoạt động
78,41 Tr
70,74 Tr
34,61 Tr
46,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
454,92 Tr
214,98 Tr
296,91 Tr
387,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,20 Tr
344,31 Tr
118,74 Tr
-124,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-256,34 N
1,52 Tr
1,01 Tr
8,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-219,43 Tr
572,92 Tr
19,84 Tr
-217,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-220,05 Tr
531,15 Tr
20,36 Tr
-217,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,73 Tr
11,15 Tr
7,10 Tr
5,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,61%
1,95%
35,78%
-2,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-218,30 Tr
514,80 Tr
8,88 Tr
-214,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-52,13%
92,04%
2,14%
-81,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,81 N
185,31 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-183,69 Tr
-
-99,38 Tr
-101,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-183,60 Tr
185,31 Tr
-99,38 Tr
-101,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
114,87 Tr
364,42 Tr
140,03 Tr
-101,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,29 Tr
-658,30 N
502,54 N
24,00
Các ứng dụng của Google