Finance

Beta
Danh sách
4063:TYO
Shin-Etsu Chemical
6.835,00 ¥
-4,41%
(-315,00) 1 ngày
26 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4063...
Mở
7.000 ¥
Cao
7.055 ¥
Thấp
6.835 ¥
Vốn hoá thị trường
13,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 Tr
Khối lượng
8,93 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
27,07
Cao nhất trong 52 tuần
7.930 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.280 ¥
EPS
252 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,63 Tr
Số nhân viên
27 N
Mở
7.000 ¥
Cao
7.055 ¥
Thấp
6.835 ¥
Vốn hoá thị trường
13,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 Tr
Khối lượng
8,93 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
27,07
Cao nhất trong 52 tuần
7.930 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.280 ¥
EPS
252 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,63 Tr
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Shin-Etsu Chemical
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,3 N
Ngày thành lập16 thg 9, 1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
639,97 T / 624,05 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
628,55 T
655,97 T
649,48 T
639,97 T
Giá vốn hàng bán
402,72 T
426,06 T
425,81 T
438,58 T
Chi phí doanh thu
402,72 T
426,06 T
425,81 T
438,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,03 T
62,78 T
59,57 T
64,21 T
Chi phí hoạt động
59,03 T
62,78 T
59,57 T
64,21 T
Tổng chi phí hoạt động
461,74 T
488,84 T
485,39 T
502,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,80 T
167,13 T
164,09 T
137,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,12 T
3,44 T
9,21 T
1,94 T
EBT bao gồm các mục bất thường
184,54 T
192,46 T
190,91 T
140,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
181,62 T
185,72 T
190,07 T
154,72 T
Chi phí thuế thu nhập
49,88 T
52,72 T
56,38 T
43,22 T
Thuế suất hiệu dụng
27,03%
27,39%
29,53%
30,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
126,43 T
131,42 T
126,48 T
90,14 T
Biên lợi nhuận ròng
20,11%
20,03%
19,47%
14,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,36 T
14,61 T
14,97 T
15,99 T
Chi phí lãi suất
-
-1,40 T
-914,00 Tr
-390,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,36 T
13,21 T
14,05 T
15,60 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
224,10 T
226,14 T
225,38 T
202,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về 4063
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search