Finance

Danh sách
4062:TYO
Ibiden Co Ltd
12.100,00 ¥
+0,88%
(+105,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4062...
Mở
11.995 ¥
Cao
12.270 ¥
Thấp
11.625 ¥
Vốn hoá thị trường
6,86 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,32 Tr
Khối lượng
11,48 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
106,28
Cao nhất trong 52 tuần
13.740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.266 ¥
EPS
114 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,72 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
11.995 ¥
Cao
12.270 ¥
Thấp
11.625 ¥
Vốn hoá thị trường
6,86 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,32 Tr
Khối lượng
11,48 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
106,28
Cao nhất trong 52 tuần
13.740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.266 ¥
EPS
114 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,72 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ibiden Co., Ltd. is a Japanese electronics company headquartered in Ogaki, Gifu prefecture that manufactures electronics-related products, such as printed circuit boards and IC packaging. The company also makes ceramics products, including particulate filters for diesel engines, for which it has a 50% market share in Europe. Ibiden was founded as an electrical power generation company in 1912. In the following decades the company diversified its operations and products, from power generation to electric furnace products, building materials, printed circuit board and ceramic fibers. Today electronic components and ceramics are the company's main products, with customers including Apple Inc., Intel and Groupe PSA. Wikipedia
Giới thiệu về Ibiden Co Ltd
Giám đốc điều hànhTakeshi Aoki
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập25 thg 11, 1912
Trụ sở chínhŌgaki, Gifu, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webibiden.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
123,22 T / 116,24 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,02 T
103,14 T
117,58 T
123,22 T
Giá vốn hàng bán
65,18 T
75,07 T
81,89 T
78,34 T
Chi phí doanh thu
65,18 T
75,07 T
81,89 T
78,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
29,92 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,90 T
16,12 T
-11,73 T
17,99 T
Chi phí hoạt động
18,87 T
17,08 T
19,15 T
18,83 T
Tổng chi phí hoạt động
84,05 T
92,15 T
101,04 T
97,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,97 T
10,99 T
16,54 T
26,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,00 Tr
-35,00 Tr
26,00 Tr
17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,94 T
11,22 T
47,89 T
26,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,90 T
11,33 T
17,19 T
27,46 T
Chi phí thuế thu nhập
5,51 T
2,19 T
15,06 T
8,46 T
Thuế suất hiệu dụng
36,91%
19,51%
31,44%
31,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,34 T
8,93 T
32,71 T
17,92 T
Biên lợi nhuận ròng
9,53%
8,66%
27,82%
14,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
761,00 Tr
1,03 T
737,00 Tr
1,23 T
Chi phí lãi suất
-347,00 Tr
-325,00 Tr
-333,00 Tr
-217,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
414,00 Tr
707,00 Tr
404,00 Tr
1,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
968,00 Tr
968,00 Tr
967,00 Tr
834,00 Tr
EBITDA
27,73 T
30,05 T
38,28 T
43,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,01 T
284,00 Tr
26,58 T
905,00 Tr
Các ứng dụng của Google