Finance

Danh sách
Tại sao 4060 giảm 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
4060:TYO
Rakumo Inc
1.193,00 ¥
-3,01%
(-37,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4060...
Mở
1.226 ¥
Cao
1.226 ¥
Thấp
1.193 ¥
Vốn hoá thị trường
6,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 N
Khối lượng
9,70 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
29,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.250 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
988 ¥
EPS
41 ¥
Số nhân viên
124
Mở
1.226 ¥
Cao
1.226 ¥
Thấp
1.193 ¥
Vốn hoá thị trường
6,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 N
Khối lượng
9,70 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
29,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.250 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
988 ¥
EPS
41 ¥
Số nhân viên
124
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rakumo Inc
Giám đốc điều hànhDaisuke Mitarai
Số nhân viên124
Ngày thành lập17 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrakumo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
507,00 Tr
521,00 Tr
535,86 Tr
560,14 Tr
Giá vốn hàng bán
146,00 Tr
153,00 Tr
157,43 Tr
175,57 Tr
Chi phí doanh thu
146,00 Tr
153,00 Tr
157,43 Tr
175,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
266,00 Tr
162,00 Tr
257,95 Tr
244,05 Tr
Chi phí hoạt động
266,00 Tr
258,00 Tr
257,35 Tr
244,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
412,00 Tr
411,00 Tr
414,78 Tr
420,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,00 Tr
110,00 Tr
121,07 Tr
139,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
4,00 Tr
-2,82 Tr
-3,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
90,00 Tr
113,00 Tr
115,11 Tr
137,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,00 Tr
113,00 Tr
115,11 Tr
137,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,00 Tr
35,00 Tr
48,09 Tr
61,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,67%
30,97%
41,78%
44,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
48,00 Tr
78,00 Tr
67,02 Tr
75,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,47%
14,97%
12,51%
13,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,12 Tr
880,00 N
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-2,36 Tr
-1,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-1,24 Tr
-757,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,75 Tr
148,50 Tr
158,90 Tr
200,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google