Trang chủ405920 • KOSDAQ
add
Nara Cellar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.695,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.620,00 ₩ - 2.770,00 ₩
Phạm vi một năm
2.170,00 ₩ - 3.460,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,13 T KRW
Số lượng trung bình
13,12 N
Tỷ số P/E
388,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,95 T | 2,17% |
Chi phí hoạt động | 8,40 T | -15,79% |
Thu nhập ròng | 378,66 Tr | 168,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,72 | 166,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,97 T | 394,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,46 T | 4,35% |
Tổng tài sản | 119,83 T | -6,56% |
Tổng nợ | 54,62 T | -15,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 378,66 Tr | 168,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,50 T | -55,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,75 T | -421,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,09 T | 148,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 839,02 Tr | -66,50% |
Dòng tiền tự do | -1,67 T | -129,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
217