Finance

Danh sách
4050:TADAWUL
Saudi Automotive Services Co SJSC
39,94 SAR
-0,55%
(-0,22) 1 ngày
14 thg 10, 15:12:33 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4050...
Mở
40,40 SAR
Cao
40,58 SAR
Thấp
39,70 SAR
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,82 N
Khối lượng
191,01 N
Chỉ số P/E
44,09
Cao nhất trong 52 tuần
73,45 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
37,20 SAR
EPS
0,91 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,61 Tr
Số nhân viên
846
Mở
40,40 SAR
Cao
40,58 SAR
Thấp
39,70 SAR
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,82 N
Khối lượng
191,01 N
Chỉ số P/E
44,09
Cao nhất trong 52 tuần
73,45 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
37,20 SAR
EPS
0,91 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,61 Tr
Số nhân viên
846
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Automotive Services Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên846
Ngày thành lập12 thg 10, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websasco.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,07 T
3,10 T
3,02 T
3,23 T
Giá vốn hàng bán
3,00 T
3,04 T
2,97 T
3,17 T
Chi phí doanh thu
3,00 T
3,04 T
2,97 T
3,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,86 Tr
28,41 Tr
25,26 Tr
22,01 Tr
Chi phí hoạt động
20,92 Tr
50,48 Tr
23,86 Tr
17,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,02 T
3,09 T
3,00 T
3,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,56 Tr
8,90 Tr
23,48 Tr
34,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,72 Tr
18,75 Tr
-22,20 Tr
58,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,73 Tr
-29,72 Tr
-23,43 Tr
-6,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
359,00 N
-2,96 Tr
3,42 Tr
5,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,35%
-15,80%
-15,39%
0,01%
Chi phí hoạt động khác
-5,31 Tr
11,34 Tr
-4,50 Tr
-5,02 Tr
Thu nhập ròng
8,41 Tr
21,89 Tr
-23,70 Tr
56,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,27%
0,71%
-0,78%
1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,18 Tr
15,60 Tr
8,07 Tr
13,81 Tr
Chi phí lãi suất
-57,01 Tr
-54,23 Tr
-54,97 Tr
-54,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,83 Tr
-38,62 Tr
-46,90 Tr
-40,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,00 Tr
46,35 Tr
63,38 Tr
74,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-45,27 N
-6,55 Tr
4,57 Tr
-890,80 N
Các ứng dụng của Google