Finance

Danh sách
4047:TYO
Kanto Denka Kogyo Co Ltd
2.310,00 ¥
+0,13%
(+3,00) 1 ngày
29 thg 9, 14:36:31 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4047...
Mở
2.304 ¥
Cao
2.345 ¥
Thấp
2.292 ¥
Vốn hoá thị trường
132,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
756,74 N
Khối lượng
294,90 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,42
Cao nhất trong 52 tuần
4.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
916 ¥
EPS
113 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.304 ¥
Cao
2.345 ¥
Thấp
2.292 ¥
Vốn hoá thị trường
132,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
756,74 N
Khối lượng
294,90 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,42
Cao nhất trong 52 tuần
4.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
916 ¥
EPS
113 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Kanto Denka Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập22 thg 9, 1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
19,77 T / 21,25 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,70 T
15,87 T
18,69 T
19,77 T
Giá vốn hàng bán
13,12 T
11,57 T
13,00 T
12,98 T
Chi phí doanh thu
13,12 T
11,57 T
13,00 T
12,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,30 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,54 T
2,50 T
520,00 Tr
2,82 T
Chi phí hoạt động
2,54 T
2,50 T
2,82 T
2,82 T
Tổng chi phí hoạt động
15,66 T
14,08 T
15,82 T
15,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,00 Tr
1,79 T
2,87 T
3,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,00 Tr
37,00 Tr
-92,00 Tr
39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-345,00 Tr
2,29 T
3,12 T
4,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,00 Tr
2,69 T
2,98 T
4,57 T
Chi phí thuế thu nhập
106,00 Tr
663,00 Tr
1,02 T
1,32 T
Thuế suất hiệu dụng
-30,72%
28,90%
32,70%
28,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-425,00 Tr
1,62 T
2,06 T
3,24 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,71%
10,20%
11,03%
16,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
211,00 Tr
30,00 Tr
251,00 Tr
Chi phí lãi suất
-116,00 Tr
-134,00 Tr
-135,00 Tr
-135,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-116,00 Tr
77,00 Tr
-105,00 Tr
116,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,08 T
3,85 T
5,20 T
6,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google