Finance

Danh sách
Tại sao 4046 giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
4046:TYO
Osaka Soda Co Ltd
1.936,00 ¥
-2,22%
(-44,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4046...
Mở
1.982 ¥
Cao
1.989 ¥
Thấp
1.916 ¥
Vốn hoá thị trường
258,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,39 N
Khối lượng
378,00 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
13,79
Cao nhất trong 52 tuần
2.534 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.569 ¥
EPS
140 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,04 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.982 ¥
Cao
1.989 ¥
Thấp
1.916 ¥
Vốn hoá thị trường
258,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,39 N
Khối lượng
378,00 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
13,79
Cao nhất trong 52 tuần
2.534 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.569 ¥
EPS
140 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,04 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Osaka Soda Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập9 thg 11, 1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
28,75 T / 25,60 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,55 T
24,86 T
26,27 T
28,75 T
Giá vốn hàng bán
16,38 T
16,20 T
17,15 T
18,23 T
Chi phí doanh thu
16,38 T
16,20 T
17,15 T
18,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,99 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,00 T
3,83 T
1,08 T
4,28 T
Chi phí hoạt động
4,00 T
3,83 T
4,42 T
4,28 T
Tổng chi phí hoạt động
20,38 T
20,03 T
21,58 T
22,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,17 T
4,83 T
4,70 T
6,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,00 Tr
55,00 Tr
223,00 Tr
94,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,23 T
5,60 T
6,31 T
7,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,46 T
5,71 T
5,04 T
7,06 T
Chi phí thuế thu nhập
1,52 T
1,72 T
1,52 T
2,14 T
Thuế suất hiệu dụng
29,03%
30,66%
24,01%
30,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,71 T
3,88 T
4,82 T
4,95 T
Biên lợi nhuận ròng
15,11%
15,63%
18,35%
17,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,00 Tr
489,00 Tr
86,00 Tr
640,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-30,00 Tr
-37,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
49,00 Tr
459,00 Tr
49,00 Tr
599,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
311,00 Tr
-
EBITDA
5,21 T
5,82 T
5,79 T
7,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google