Finance

Beta
Danh sách
4044:TYO
Central Glass Co Ltd
4.420,00 ¥
+2,08%
(+90,00) 1 ngày
30 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4044...
Mở
4.300 ¥
Cao
4.440 ¥
Thấp
4.295 ¥
Vốn hoá thị trường
114,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,31 N
Khối lượng
85,10 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
42 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
4.520 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.956 ¥
EPS
337 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,47 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.300 ¥
Cao
4.440 ¥
Thấp
4.295 ¥
Vốn hoá thị trường
114,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,31 N
Khối lượng
85,10 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
42 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
4.520 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.956 ¥
EPS
337 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,47 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Central Glass Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,19 N
Ngày thành lập10 thg 10, 1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcgco.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
33,37 T
33,06 T
38,09 T
39,96 T
Giá vốn hàng bán
24,68 T
25,26 T
26,84 T
29,12 T
Chi phí doanh thu
24,68 T
25,26 T
26,84 T
29,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,10 T
6,89 T
7,42 T
7,14 T
Chi phí hoạt động
7,10 T
6,89 T
7,42 T
7,15 T
Tổng chi phí hoạt động
31,78 T
32,15 T
34,26 T
36,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,59 T
915,00 Tr
3,83 T
3,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
306,00 Tr
515,00 Tr
394,00 Tr
-26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 T
1,77 T
4,65 T
3,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,78 T
1,94 T
4,88 T
3,91 T
Chi phí thuế thu nhập
739,00 Tr
270,00 Tr
796,00 Tr
1,01 T
Thuế suất hiệu dụng
41,52%
15,22%
17,12%
25,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
834,00 Tr
1,30 T
3,62 T
2,60 T
Biên lợi nhuận ròng
2,50%
3,94%
9,51%
6,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
476,00 Tr
83,00 Tr
244,00 Tr
83,00 Tr
Chi phí lãi suất
-67,00 Tr
-63,00 Tr
-60,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
409,00 Tr
20,00 Tr
184,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,81 T
2,93 T
6,05 T
5,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Deep Search