Finance

Danh sách
4040:TADAWUL
Saudi Public Transport Company SJSC
10,20 SAR
+1,19%
(+0,12) 1 ngày
15 thg 10, 15:15:04 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4040...
Mở
10,08 SAR
Cao
10,21 SAR
Thấp
9,89 SAR
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
397,22 N
Khối lượng
365,06 N
Chỉ số P/E
10,77
Cao nhất trong 52 tuần
13,62 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 SAR
EPS
0,95 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,15 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
10,08 SAR
Cao
10,21 SAR
Thấp
9,89 SAR
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
397,22 N
Khối lượng
365,06 N
Chỉ số P/E
10,77
Cao nhất trong 52 tuần
13,62 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 SAR
EPS
0,95 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,15 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Saudi Public Transport Company is a Saudi joint-stock company engaged in passenger transportation. Established in 1979, it was created as part of the development of public transportation in Saudi Arabia. Its activities include urban and intercity bus services, international transportation and specialized transport services. The company is listed on the Saudi Exchange, and the Public Investment Fund is its largest shareholder. Wikipedia
Giới thiệu về Saudi Public Transport Company SJSC
Giám đốc điều hànhKhaled Bin Abdullah Al Hogail
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập9 thg 7, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
364,51 Tr
617,64 Tr
396,33 Tr
502,70 Tr
Giá vốn hàng bán
323,70 Tr
364,39 Tr
331,75 Tr
381,26 Tr
Chi phí doanh thu
323,70 Tr
364,39 Tr
331,75 Tr
381,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,32 Tr
71,94 Tr
36,72 Tr
28,89 Tr
Chi phí hoạt động
12,89 Tr
41,56 Tr
28,05 Tr
27,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
336,59 Tr
405,95 Tr
359,80 Tr
408,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,92 Tr
211,69 Tr
36,53 Tr
94,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,81 Tr
-19,98 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,31 Tr
104,98 Tr
20,82 Tr
90,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,45 Tr
177,05 Tr
20,82 Tr
90,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,16 Tr
20,29 Tr
5,70 Tr
15,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,77%
19,33%
27,37%
16,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-37,72 Tr
-7,92 Tr
-8,25 Tr
Thu nhập ròng
2,16 Tr
45,16 Tr
5,34 Tr
65,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,59%
7,31%
1,35%
13,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,70 Tr
6,67 Tr
3,62 Tr
3,88 Tr
Chi phí lãi suất
-23,02 Tr
-27,20 Tr
-23,85 Tr
-19,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,32 Tr
-20,53 Tr
-20,23 Tr
-15,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,73 Tr
253,66 Tr
83,17 Tr
140,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-95,00 N
994,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google