Finance

Danh sách
403A:TYO
Hojogumi Co Ltd
2.415,00 ¥
+0,33%
(+8,00) 1 ngày
5 thg 8, 09:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 403A...
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.415 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.415 ¥
EPS
618 ¥
Số nhân viên
117
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.415 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.415 ¥
EPS
618 ¥
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hojogumi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên117
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhojonet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,51 T
1,51 T
1,88 T
1,88 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,21 T
1,46 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,21 T
1,46 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,50 Tr
145,50 Tr
148,50 Tr
148,50 Tr
Chi phí hoạt động
145,50 Tr
145,50 Tr
148,50 Tr
148,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,36 T
1,60 T
1,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
153,50 Tr
153,50 Tr
271,50 Tr
271,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00 N
500,00 N
4,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
157,50 Tr
157,50 Tr
277,50 Tr
277,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,00 Tr
154,00 Tr
275,50 Tr
275,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
51,00 Tr
95,00 Tr
95,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,38%
32,38%
34,23%
34,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
106,50 Tr
106,50 Tr
182,50 Tr
182,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,05%
7,05%
9,73%
9,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-500,00 N
-500,00 N
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
500,00 N
500,00 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
187,25 Tr
187,25 Tr
305,25 Tr
305,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google