Finance

Danh sách
403550:KRX
SoCar Inc
10.560,00 ₩
+0,67%
(+70,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:08:15 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 403550...
Mở
10.650 ₩
Cao
10.720 ₩
Thấp
10.220 ₩
Vốn hoá thị trường
400,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,85 N
Khối lượng
7,36 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
23 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.000 ₩
EPS
-483 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,94 Tr
Số nhân viên
423
Mở
10.650 ₩
Cao
10.720 ₩
Thấp
10.220 ₩
Vốn hoá thị trường
400,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,85 N
Khối lượng
7,36 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
23 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.000 ₩
EPS
-483 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,94 Tr
Số nhân viên
423
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SoCar Inc
Giám đốc điều hànhPark Jae-wook
Số nhân viên423
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websocarcorp.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,81 T
128,72 T
97,12 T
120,99 T
Giá vốn hàng bán
33,00 T
29,21 T
27,19 T
33,26 T
Chi phí doanh thu
33,00 T
29,21 T
27,19 T
33,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,36 T
60,20 T
42,78 T
52,96 T
Chi phí hoạt động
72,00 T
86,53 T
68,55 T
80,94 T
Tổng chi phí hoạt động
105,01 T
115,74 T
95,74 T
114,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,81 T
12,98 T
1,38 T
6,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,78 Tr
-4,41 T
-4,63 T
-103,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,57 T
-14,72 T
-8,81 T
6,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,40 T
3,67 T
-7,98 T
1,51 T
Chi phí thuế thu nhập
-23,68 Tr
-33,65 Tr
-24,92 Tr
79,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,51%
0,23%
0,28%
1,21%
Chi phí hoạt động khác
315,68 Tr
422,71 Tr
616,56 Tr
459,46 Tr
Thu nhập ròng
1,59 T
-14,69 T
-8,79 T
6,46 T
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
-11,41%
-9,05%
5,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
644,71 Tr
506,59 Tr
448,75 Tr
286,35 Tr
Chi phí lãi suất
-5,43 T
-5,41 T
-5,18 T
-5,47 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,79 T
-4,91 T
-4,73 T
-5,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,64 T
24,73 T
24,29 T
26,70 T
EBITDA
31,79 T
38,04 T
26,00 T
33,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
835,24 Tr
1,52 T
826,62 Tr
672,31 Tr
Các ứng dụng của Google