Trang chủ403490 • KOSDAQ
add
WooDeumGeeFarm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.223,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.222,00 ₩ - 1.270,00 ₩
Phạm vi một năm
1.161,00 ₩ - 2.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
57,14 T KRW
Số lượng trung bình
377,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,97 T | 7,55% |
Chi phí hoạt động | 3,83 T | 155,04% |
Thu nhập ròng | -3,44 T | -308,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,26 | -293,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 T | -143,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,89 T | -76,61% |
Tổng tài sản | 76,26 T | 5,08% |
Tổng nợ | 38,16 T | 23,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,44 T | -308,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -751,48 Tr | 25,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,36 T | -160,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,03 T | -82,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,09 T | -180,56% |
Dòng tiền tự do | -6,56 T | -122,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
9