Finance

Danh sách
4031:TYO
Katakura & Co-op Agri Corp
1.031,00 ¥
+1,28%
(+13,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4031...
Mở
1.021 ¥
Cao
1.032 ¥
Thấp
1.011 ¥
Vốn hoá thị trường
10,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,99 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.858 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
851 ¥
EPS
-130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,07 Tr
Số nhân viên
797
Mở
1.021 ¥
Cao
1.032 ¥
Thấp
1.011 ¥
Vốn hoá thị trường
10,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,99 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.858 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
851 ¥
EPS
-130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,07 Tr
Số nhân viên
797
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Katakura & Co-op Agri Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên797
Ngày thành lập14 thg 3, 1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,31 T
11,10 T
12,44 T
11,14 T
Giá vốn hàng bán
7,92 T
9,28 T
10,76 T
8,98 T
Chi phí doanh thu
7,92 T
9,28 T
10,76 T
8,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
319,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
1,63 T
1,30 T
1,77 T
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,63 T
1,62 T
1,77 T
Tổng chi phí hoạt động
9,22 T
10,91 T
12,39 T
10,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,00 Tr
186,00 Tr
51,00 Tr
395,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-48,00 Tr
-15,00 Tr
-82,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,63 T
17,00 Tr
-289,00 Tr
284,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,00 Tr
110,00 Tr
2,00 Tr
289,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-309,00 Tr
21,00 Tr
-271,00 Tr
107,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,00%
123,53%
93,77%
37,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,32 T
-4,00 Tr
-18,00 Tr
177,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,14%
-0,04%
-0,14%
1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,00 Tr
8,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-35,00 Tr
-49,00 Tr
-50,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,00 Tr
-38,00 Tr
-42,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
408,50 Tr
507,50 Tr
410,25 Tr
754,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google