Finance

Danh sách
4031:TADAWUL
Saudi Ground Services Company
19,55 SAR
+0,51%
(+0,100) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:49 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4031...
Mở
19,45 SAR
Cao
19,60 SAR
Thấp
19,12 SAR
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
877,38 N
Khối lượng
360,52 N
Cổ tức
10,23%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,37
Cao nhất trong 52 tuần
47,68 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
19,12 SAR
EPS
1,13 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,30 Tr
Mở
19,45 SAR
Cao
19,60 SAR
Thấp
19,12 SAR
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
877,38 N
Khối lượng
360,52 N
Cổ tức
10,23%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,37
Cao nhất trong 52 tuần
47,68 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
19,12 SAR
EPS
1,13 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,30 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Ground Services Company
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập14 thg 7, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websaudiags.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
683,38 Tr
685,89 Tr
672,50 Tr
635,15 Tr
Giá vốn hàng bán
527,74 Tr
524,06 Tr
564,93 Tr
624,99 Tr
Chi phí doanh thu
527,74 Tr
524,06 Tr
564,93 Tr
624,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,86 Tr
91,43 Tr
91,54 Tr
78,05 Tr
Chi phí hoạt động
57,22 Tr
123,94 Tr
80,17 Tr
72,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
584,96 Tr
647,99 Tr
645,10 Tr
697,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,42 Tr
37,90 Tr
27,40 Tr
-61,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-17,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
114,31 Tr
92,89 Tr
38,98 Tr
-49,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,15 Tr
92,89 Tr
38,98 Tr
-49,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,81 Tr
-13,31 Tr
-21,47 Tr
7,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,21%
-14,33%
-55,08%
-15,17%
Chi phí hoạt động khác
-10,76 Tr
-14,24 Tr
-11,98 Tr
-4,82 Tr
Thu nhập ròng
101,50 Tr
106,21 Tr
60,45 Tr
-56,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,85%
15,48%
8,99%
-8,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,32
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,82 Tr
9,09 Tr
7,92 Tr
9,78 Tr
Chi phí lãi suất
-2,90 Tr
-903,00 N
-2,76 Tr
-3,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,91 Tr
8,19 Tr
5,16 Tr
5,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
133,23 Tr
74,74 Tr
65,19 Tr
-22,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google