Finance

Danh sách
4030:TADAWUL
Công ty Vận tải Quốc gia Ả Rập Xê Út
35,10 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:19:49 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4030...
Vốn hoá thị trường
32,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,07
Cao nhất trong 52 tuần
39,48 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
24,04 SAR
EPS
6,92 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
714,61 Tr
Số nhân viên
583
Vốn hoá thị trường
32,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,07
Cao nhất trong 52 tuần
39,48 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
24,04 SAR
EPS
6,92 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
714,61 Tr
Số nhân viên
583
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bahri, formerly known as the National Shipping Company of Saudi Arabia, is a transportation and logistics company, positioned as the national shipping carrier of Saudi Arabia. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Vận tải Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giám đốc điều hànhAhmed Ali Alsubaey
Số nhân viên583
Ngày thành lập22 thg 1, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbahri.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,46 T
3,26 T
4,96 T
6,31 T
Giá vốn hàng bán
1,88 T
2,18 T
2,74 T
3,57 T
Chi phí doanh thu
1,88 T
2,18 T
2,74 T
3,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,79 Tr
133,57 Tr
122,73 Tr
134,58 Tr
Chi phí hoạt động
-25,57 Tr
23,82 Tr
7,59 Tr
-20,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
2,21 T
2,75 T
3,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
599,95 Tr
1,05 T
2,22 T
2,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-9,66 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
589,20 Tr
1,03 T
2,26 T
2,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
589,20 Tr
1,02 T
2,26 T
2,86 T
Chi phí thuế thu nhập
36,30 Tr
12,97 Tr
30,37 Tr
23,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,16%
1,26%
1,35%
0,81%
Chi phí hoạt động khác
-116,86 Tr
-104,50 Tr
-103,66 Tr
-149,09 Tr
Thu nhập ròng
513,36 Tr
977,71 Tr
2,15 T
2,75 T
Biên lợi nhuận ròng
20,90%
29,96%
43,29%
43,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,82 Tr
23,47 Tr
33,00 Tr
45,76 Tr
Chi phí lãi suất
-184,17 Tr
-172,15 Tr
-169,94 Tr
-164,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-167,36 Tr
-148,68 Tr
-136,94 Tr
-118,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
1,47 T
2,60 T
3,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,72 Tr
-193,00 N
36,00 N
-80,41 Tr
Các ứng dụng của Google