Finance

Danh sách
4027:TYO
Tayca Corp
2.339,00 ¥
+1,21%
(+28,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4027...
Mở
2.311 ¥
Cao
2.380 ¥
Thấp
2.311 ¥
Vốn hoá thị trường
53,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,55 N
Khối lượng
57,70 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.517 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.196 ¥
EPS
-17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,51 Tr
Số nhân viên
862
Mở
2.311 ¥
Cao
2.380 ¥
Thấp
2.311 ¥
Vốn hoá thị trường
53,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,55 N
Khối lượng
57,70 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.517 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.196 ¥
EPS
-17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,51 Tr
Số nhân viên
862
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tayca Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên862
Ngày thành lập22 thg 12, 1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webtayca.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,38 T
14,82 T
15,50 T
16,17 T
Giá vốn hàng bán
11,29 T
13,11 T
12,95 T
13,03 T
Chi phí doanh thu
11,29 T
13,11 T
12,95 T
13,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,16 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,64 T
1,66 T
341,00 Tr
1,84 T
Chi phí hoạt động
1,64 T
1,66 T
1,83 T
1,84 T
Tổng chi phí hoạt động
12,93 T
14,77 T
14,78 T
14,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
449,00 Tr
48,00 Tr
722,00 Tr
1,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,00 Tr
4,00 Tr
30,00 Tr
83,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
454,00 Tr
256,00 Tr
-2,75 T
1,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
471,00 Tr
363,00 Tr
749,00 Tr
1,74 T
Chi phí thuế thu nhập
149,00 Tr
50,00 Tr
-634,00 Tr
471,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,82%
19,53%
23,09%
27,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
299,00 Tr
197,00 Tr
-2,12 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
2,24%
1,33%
-13,69%
7,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
267,00 Tr
20,00 Tr
312,00 Tr
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-33,00 Tr
-39,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
234,00 Tr
-19,00 Tr
267,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,28 T
-
1,71 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google