Finance

Danh sách
4023:TYO
Kureha Corp
3.955,00 ¥
+0,64%
(+25,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4023...
Mở
3.915 ¥
Cao
3.970 ¥
Thấp
3.895 ¥
Vốn hoá thị trường
159,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
291,26 N
Khối lượng
202,50 N
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
54 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4.905 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.510 ¥
EPS
-222 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,65 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3.915 ¥
Cao
3.970 ¥
Thấp
3.895 ¥
Vốn hoá thị trường
159,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
291,26 N
Khối lượng
202,50 N
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
54 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4.905 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.510 ¥
EPS
-222 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,65 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kureha Corporation is a Japanese manufacturer of specialty chemicals, polymers and agrichemicals. Wikipedia
Giới thiệu về Kureha Corp
Giám đốc điều hànhKatsuhiro Natake
Số nhân viên3,94 N
Ngày thành lập21 thg 6, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkureha.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
42,10 T / 41,30 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,85 T
40,38 T
43,92 T
42,10 T
Giá vốn hàng bán
28,06 T
27,61 T
33,04 T
29,22 T
Chi phí doanh thu
28,06 T
27,61 T
33,04 T
29,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,68 T
8,07 T
8,91 T
8,37 T
Chi phí hoạt động
7,55 T
7,89 T
9,04 T
8,47 T
Tổng chi phí hoạt động
35,61 T
35,50 T
42,08 T
37,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,24 T
4,87 T
1,85 T
4,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-
204,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,63 T
5,41 T
-32,18 T
5,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,63 T
5,41 T
1,69 T
5,87 T
Chi phí thuế thu nhập
1,33 T
1,45 T
-11,27 T
1,53 T
Thuế suất hiệu dụng
23,65%
26,85%
35,03%
26,07%
Chi phí hoạt động khác
-135,00 Tr
-175,00 Tr
131,00 Tr
96,00 Tr
Thu nhập ròng
4,26 T
3,92 T
-20,93 T
4,29 T
Biên lợi nhuận ròng
10,42%
9,70%
-47,64%
10,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
74,00 Tr
367,00 Tr
-
392,00 Tr
Chi phí lãi suất
-218,00 Tr
-196,00 Tr
-474,00 Tr
-332,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-144,00 Tr
171,00 Tr
-474,00 Tr
60,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,29 T
8,00 T
4,93 T
7,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
129,00 Tr
61,00 Tr
34,06 T
48,00 Tr
Các ứng dụng của Google