Finance

Danh sách
Tại sao 4022 tăng 5,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
4022:TYO
Rasa Industries Ltd
1.978,00 ¥
+5,27%
(+99,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:01:47 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4022...
Mở
1.959 ¥
Cao
1.978 ¥
Thấp
1.931 ¥
Vốn hoá thị trường
78,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
779,83 N
Khối lượng
254,70 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
2.810 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
875 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,93 Tr
Số nhân viên
631
Mở
1.959 ¥
Cao
1.978 ¥
Thấp
1.931 ¥
Vốn hoá thị trường
78,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
779,83 N
Khối lượng
254,70 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
2.810 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
875 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,93 Tr
Số nhân viên
631
Giới thiệu về Rasa Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên631
Ngày thành lập1 thg 5, 1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrasa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,23 T
12,54 T
12,49 T
13,71 T
Giá vốn hàng bán
9,44 T
9,72 T
9,70 T
10,62 T
Chi phí doanh thu
9,44 T
9,72 T
9,70 T
10,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
437,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 T
1,17 T
853,00 Tr
1,28 T
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,17 T
1,29 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
10,68 T
10,89 T
10,99 T
11,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,54 T
1,65 T
1,50 T
1,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 Tr
-4,00 Tr
23,00 Tr
-23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,50 T
1,69 T
1,56 T
1,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 T
1,69 T
1,60 T
1,86 T
Chi phí thuế thu nhập
539,00 Tr
497,00 Tr
431,00 Tr
551,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,03%
29,48%
27,72%
29,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
957,00 Tr
1,19 T
1,12 T
1,31 T
Biên lợi nhuận ròng
7,83%
9,48%
9,00%
9,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
17,00 Tr
5,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-30,00 Tr
-30,00 Tr
-33,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,00 Tr
-13,00 Tr
-25,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,98 T
-
1,95 T
2,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google