Finance

Danh sách
4020:TADAWUL
Saudi Real Estate Company SJSC
14,00 SAR
+0,72%
(+0,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:53 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4020...
Mở
13,88 SAR
Cao
14,00 SAR
Thấp
13,78 SAR
Vốn hoá thị trường
5,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
361,32 N
Khối lượng
346,29 N
Chỉ số P/E
8,14
Cao nhất trong 52 tuần
18,42 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
12,30 SAR
EPS
1,72 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,83 Tr
Số nhân viên
192
Mở
13,88 SAR
Cao
14,00 SAR
Thấp
13,78 SAR
Vốn hoá thị trường
5,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
361,32 N
Khối lượng
346,29 N
Chỉ số P/E
8,14
Cao nhất trong 52 tuần
18,42 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
12,30 SAR
EPS
1,72 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,83 Tr
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Real Estate Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webal-akaria.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
423,61 Tr
380,74 Tr
327,87 Tr
441,92 Tr
Giá vốn hàng bán
238,49 Tr
249,36 Tr
160,47 Tr
219,03 Tr
Chi phí doanh thu
238,49 Tr
249,36 Tr
160,47 Tr
219,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,04 Tr
24,14 Tr
205,54 Tr
38,33 Tr
Chi phí hoạt động
70,04 Tr
24,14 Tr
205,54 Tr
38,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
308,53 Tr
273,50 Tr
366,01 Tr
257,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,08 Tr
107,24 Tr
-38,14 Tr
184,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,67 Tr
-27,82 Tr
9,78 Tr
9,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,48 Tr
55,55 Tr
554,09 Tr
148,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,32 Tr
75,86 Tr
-86,32 Tr
148,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,31 Tr
5,98 Tr
39,42 Tr
6,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,72%
10,76%
7,11%
4,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,90 Tr
27,44 Tr
475,67 Tr
103,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,18%
7,21%
145,08%
23,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,47 Tr
39,39 Tr
-
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-53,90 Tr
-42,95 Tr
-57,96 Tr
-46,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,43 Tr
-3,56 Tr
-57,96 Tr
-45,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
133,04 Tr
144,06 Tr
-13,93 Tr
202,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,29 Tr
194,09 Tr
-115,00 N
-6,00 N
Các ứng dụng của Google