Finance

Danh sách
4019:TYO
Stmn Inc
606,00 ¥
+1,00%
(+6,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4019...
Mở
601 ¥
Cao
612 ¥
Thấp
601 ¥
Vốn hoá thị trường
5,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,40 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
18,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.267 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
545 ¥
EPS
33 ¥
Số nhân viên
198
Mở
601 ¥
Cao
612 ¥
Thấp
601 ¥
Vốn hoá thị trường
5,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,40 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
18,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.267 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
545 ¥
EPS
33 ¥
Số nhân viên
198
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stmn Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên198
Ngày thành lập29 thg 1, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstmn.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,08 T
1,14 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
303,00 Tr
285,00 Tr
307,85 Tr
289,15 Tr
Chi phí doanh thu
303,00 Tr
285,00 Tr
307,85 Tr
289,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
678,00 Tr
613,00 Tr
730,00 Tr
724,00 Tr
Chi phí hoạt động
678,00 Tr
656,00 Tr
730,00 Tr
724,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
981,00 Tr
941,00 Tr
1,04 T
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,00 Tr
138,00 Tr
105,70 Tr
127,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-1,00 Tr
1,83 Tr
174,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
48,00 Tr
138,00 Tr
108,14 Tr
128,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,00 Tr
138,00 Tr
109,06 Tr
127,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,00 Tr
33,00 Tr
36,90 Tr
42,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,42%
23,91%
34,12%
32,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
31,00 Tr
105,00 Tr
71,24 Tr
86,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,02%
9,73%
6,23%
7,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,91 Tr
469,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-380,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
1,53 Tr
469,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
34,00 Tr
-
-
EBITDA
51,75 Tr
147,50 Tr
115,44 Tr
136,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google