Finance

Danh sách
Tại sao 4019 giảm 3,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
4019:TADAWUL
Specialized Medical Company SCJSC
13,30 SAR
-3,06%
(-0,42) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:48 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4019...
Mở
13,70 SAR
Cao
13,71 SAR
Thấp
13,00 SAR
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,77 N
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
0,08 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
21,49 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 SAR
EPS
1,11 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,47 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,70 SAR
Cao
13,71 SAR
Thấp
13,00 SAR
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,77 N
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
0,08 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
21,49 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 SAR
EPS
1,11 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,47 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Specialized Medical Company SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,35 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmc.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
382,69 Tr
406,91 Tr
380,67 Tr
401,33 Tr
Giá vốn hàng bán
280,94 Tr
323,31 Tr
289,71 Tr
301,20 Tr
Chi phí doanh thu
280,94 Tr
323,31 Tr
289,71 Tr
301,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,85 Tr
11,77 Tr
49,88 Tr
44,59 Tr
Chi phí hoạt động
27,85 Tr
11,77 Tr
49,88 Tr
44,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
308,79 Tr
335,08 Tr
339,59 Tr
345,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,90 Tr
71,83 Tr
41,08 Tr
55,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,98 Tr
7,21 Tr
2,98 Tr
2,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,49 Tr
134,75 Tr
33,70 Tr
46,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,49 Tr
74,12 Tr
33,70 Tr
46,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,25 Tr
766,56 N
1,15 Tr
1,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,28%
0,57%
3,42%
3,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
66,25 Tr
133,98 Tr
32,55 Tr
45,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,31%
32,93%
8,55%
11,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,39 Tr
-4,92 Tr
-10,36 Tr
-11,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,39 Tr
-4,92 Tr
-10,36 Tr
-11,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,07 Tr
87,47 Tr
57,71 Tr
71,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
170,94 N
-60,66 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google