Finance

Danh sách
4018:TADAWUL
Almoosa Health Company
112,20 SAR
-1,15%
(-1,30) 1 ngày
14 thg 10, 15:14:46 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4018...
Mở
114,00 SAR
Cao
114,40 SAR
Thấp
111,60 SAR
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,49 N
Khối lượng
7,91 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,30 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,36
Cao nhất trong 52 tuần
212,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 SAR
EPS
4,42 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,17 Tr
Số nhân viên
0
Mở
114,00 SAR
Cao
114,40 SAR
Thấp
111,60 SAR
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,49 N
Khối lượng
7,91 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,30 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,36
Cao nhất trong 52 tuần
212,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 SAR
EPS
4,42 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,17 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Almoosa Health Company
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
356,38 Tr
387,96 Tr
348,33 Tr
405,56 Tr
Giá vốn hàng bán
238,95 Tr
293,17 Tr
251,31 Tr
273,11 Tr
Chi phí doanh thu
238,95 Tr
293,17 Tr
251,31 Tr
273,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,55 Tr
46,70 Tr
60,34 Tr
75,42 Tr
Chi phí hoạt động
60,38 Tr
36,76 Tr
56,97 Tr
80,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
299,32 Tr
329,93 Tr
308,28 Tr
353,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,06 Tr
58,03 Tr
40,05 Tr
52,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
29,84 Tr
-13,29 Tr
-9,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,74 Tr
87,35 Tr
24,67 Tr
40,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,74 Tr
87,14 Tr
23,91 Tr
41,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
5,35 Tr
1,16 Tr
1,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,09%
6,12%
4,70%
4,06%
Chi phí hoạt động khác
-6,07 Tr
-14,07 Tr
-4,77 Tr
-3,53 Tr
Thu nhập ròng
51,64 Tr
82,00 Tr
23,51 Tr
38,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,49%
21,14%
6,75%
9,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,51
0,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 Tr
861,30 N
781,67 N
2,61 Tr
Chi phí lãi suất
-5,77 Tr
-1,77 Tr
-3,73 Tr
-4,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,67 Tr
-908,25 N
-2,95 Tr
-1,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,57 Tr
79,96 Tr
64,65 Tr
75,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,96 N
-169,70 N
-6,95 N
46,55 N
Các ứng dụng của Google