Finance

Danh sách
4017:TADAWUL
Dr Soliman Abdel Kdr Fakh Hsptl Co SCJSC
33,18 SAR
+0,30%
(+0,100) 1 ngày
15 thg 10, 14:45:29 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4017...
Mở
33,08 SAR
Cao
33,38 SAR
Thấp
32,90 SAR
Vốn hoá thị trường
7,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,51 N
Khối lượng
22,58 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,08 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,87
Cao nhất trong 52 tuần
42,84 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
27,20 SAR
EPS
1,01 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
33,08 SAR
Cao
33,38 SAR
Thấp
32,90 SAR
Vốn hoá thị trường
7,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,51 N
Khối lượng
22,58 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,08 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,87
Cao nhất trong 52 tuần
42,84 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
27,20 SAR
EPS
1,01 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dr Soliman Abdel Kdr Fakh Hsptl Co SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,67 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
778,26 Tr
799,12 Tr
724,15 Tr
798,91 Tr
Giá vốn hàng bán
601,01 Tr
629,23 Tr
584,25 Tr
623,93 Tr
Chi phí doanh thu
601,01 Tr
629,23 Tr
584,25 Tr
623,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,20 Tr
93,39 Tr
93,40 Tr
101,13 Tr
Chi phí hoạt động
103,12 Tr
94,61 Tr
95,29 Tr
105,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
704,13 Tr
723,84 Tr
679,54 Tr
729,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,13 Tr
75,28 Tr
44,61 Tr
69,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
64,76 Tr
63,92 Tr
34,01 Tr
60,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,76 Tr
63,92 Tr
34,01 Tr
60,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,64 Tr
8,42 Tr
7,84 Tr
5,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,81%
13,18%
23,05%
9,88%
Chi phí hoạt động khác
-3,86 Tr
-3,98 Tr
-3,65 Tr
-3,38 Tr
Thu nhập ròng
71,64 Tr
64,22 Tr
38,41 Tr
57,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,21%
8,04%
5,30%
7,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,28
0,17
0,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,73 Tr
3,44 Tr
6,58 Tr
6,86 Tr
Chi phí lãi suất
-14,10 Tr
-14,81 Tr
-17,18 Tr
-16,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,37 Tr
-11,37 Tr
-10,60 Tr
-9,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,84 Tr
100,19 Tr
78,39 Tr
104,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
311,00 N
7,00 N
-29,00 N
-93,00 N
Các ứng dụng của Google