Finance

Danh sách
4016:TYO
MIT Holdings Co Ltd
1.087,00 ¥
+0,18%
(+2,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4016...
Mở
1.085 ¥
Cao
1.091 ¥
Thấp
1.083 ¥
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,60 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
30,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.299 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
856 ¥
EPS
36 ¥
Số nhân viên
382
Mở
1.085 ¥
Cao
1.091 ¥
Thấp
1.083 ¥
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,60 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
30,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.299 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
856 ¥
EPS
36 ¥
Số nhân viên
382
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MIT Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên382
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webmit-hd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,26 T
1,24 T
1,23 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
980,00 Tr
1,02 T
938,00 Tr
967,00 Tr
Chi phí doanh thu
980,00 Tr
1,02 T
938,00 Tr
967,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,00 Tr
239,00 Tr
230,00 Tr
228,00 Tr
Chi phí hoạt động
220,00 Tr
239,00 Tr
230,00 Tr
228,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,26 T
1,17 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,00 Tr
-24,00 Tr
60,00 Tr
49,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,00 Tr
-28,00 Tr
57,00 Tr
47,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,00 Tr
-28,00 Tr
57,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,00 Tr
-2,00 Tr
23,00 Tr
22,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,39%
7,14%
40,35%
46,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
40,00 Tr
-26,00 Tr
34,00 Tr
25,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,16%
-2,10%
2,77%
2,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,50 Tr
250,00 N
84,25 Tr
72,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google