Finance

Danh sách
4016:TADAWUL
Middle East Pharmaceutical Industries Co
62,40 SAR
+1,13%
(+0,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:15:27 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4016...
Mở
61,80 SAR
Cao
62,50 SAR
Thấp
61,50 SAR
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,58 N
Khối lượng
44,87 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,39 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
79,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
53,90 SAR
EPS
3,10 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,55 Tr
Số nhân viên
731
Mở
61,80 SAR
Cao
62,50 SAR
Thấp
61,50 SAR
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,58 N
Khối lượng
44,87 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,39 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
79,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
53,90 SAR
EPS
3,10 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,55 Tr
Số nhân viên
731
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Middle East Pharmaceutical Industries Co
Giám đốc điều hànhMohamed Maher Al Ghannam
Số nhân viên731
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhRi-át, Riyadh, Ả Rập Xê-út
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,95 Tr
137,52 Tr
130,13 Tr
136,48 Tr
Giá vốn hàng bán
45,81 Tr
47,32 Tr
49,78 Tr
51,36 Tr
Chi phí doanh thu
45,81 Tr
47,32 Tr
49,78 Tr
51,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,78 Tr
43,26 Tr
48,09 Tr
51,16 Tr
Chi phí hoạt động
51,48 Tr
43,77 Tr
50,05 Tr
51,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,29 Tr
91,08 Tr
99,83 Tr
102,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,66 Tr
46,43 Tr
30,30 Tr
33,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,82 Tr
45,93 Tr
29,13 Tr
30,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,82 Tr
45,89 Tr
29,13 Tr
30,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,54 Tr
1,41 Tr
2,23 Tr
2,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,69%
3,07%
7,67%
6,54%
Chi phí hoạt động khác
-147,78 N
-109,44 N
-54,06 N
-268,26 N
Thu nhập ròng
8,28 Tr
44,52 Tr
26,90 Tr
28,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,67%
32,38%
20,67%
21,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-844,49 N
-562,26 N
-1,16 Tr
-2,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-844,49 N
-562,26 N
-1,16 Tr
-2,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,78 Tr
49,70 Tr
33,47 Tr
37,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,87 N
-55,44 N
-
-
Các ứng dụng của Google