Finance

Danh sách
Tại sao 4015 tăng 3,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
4015:TADAWUL
Jamjoom Pharmaceuticals Fctry Cmpny SJSC
126,30 SAR
+3,02%
(+3,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:13:04 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4015...
Mở
122,00 SAR
Cao
126,30 SAR
Thấp
122,00 SAR
Vốn hoá thị trường
8,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,60 N
Khối lượng
68,86 N
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
1,05 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,40
Cao nhất trong 52 tuần
165,30 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
121,80 SAR
EPS
6,87 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
122,00 SAR
Cao
126,30 SAR
Thấp
122,00 SAR
Vốn hoá thị trường
8,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,60 N
Khối lượng
68,86 N
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
1,05 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,40
Cao nhất trong 52 tuần
165,30 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
121,80 SAR
EPS
6,87 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jamjoom Pharmaceuticals Fctry Cmpny SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
342,31 Tr
304,57 Tr
481,38 Tr
445,31 Tr
Giá vốn hàng bán
133,77 Tr
121,19 Tr
171,00 Tr
151,66 Tr
Chi phí doanh thu
133,77 Tr
121,19 Tr
171,00 Tr
151,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,47 Tr
10,86 Tr
9,40 Tr
10,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,86 Tr
110,53 Tr
125,39 Tr
139,66 Tr
Chi phí hoạt động
98,61 Tr
111,72 Tr
138,01 Tr
147,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,38 Tr
232,91 Tr
309,01 Tr
299,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,92 Tr
71,66 Tr
172,38 Tr
146,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,17 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
113,34 Tr
76,91 Tr
174,94 Tr
146,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,34 Tr
77,01 Tr
174,94 Tr
146,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,67 Tr
8,84 Tr
6,73 Tr
8,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,89%
11,49%
3,85%
5,87%
Chi phí hoạt động khác
-1,72 Tr
-8,56 Tr
3,22 Tr
-2,95 Tr
Thu nhập ròng
106,67 Tr
68,07 Tr
168,21 Tr
137,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,16%
22,35%
34,94%
30,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
991,15 N
784,73 N
2,32 Tr
1,36 Tr
Chi phí lãi suất
-353,59 N
-
-1,54 Tr
-954,23 N
Chi phí lãi suất ròng
637,55 N
784,73 N
785,30 N
408,85 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
120,95 Tr
82,25 Tr
183,73 Tr
157,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,06 N
8,39 N
34,74 N
1,30 N
Các ứng dụng của Google