Finance

Danh sách
4014:TYO
Karadanote Inc
452,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 13:38:22 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4014...
Mở
452 ¥
Cao
453 ¥
Thấp
448 ¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,40 N
Khối lượng
4,00 N
Chỉ số P/E
20,19
Cao nhất trong 52 tuần
598 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
385 ¥
EPS
22 ¥
Số nhân viên
45
Mở
452 ¥
Cao
453 ¥
Thấp
448 ¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,40 N
Khối lượng
4,00 N
Chỉ số P/E
20,19
Cao nhất trong 52 tuần
598 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
385 ¥
EPS
22 ¥
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Karadanote Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập24 thg 12, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
211,00 Tr
258,00 Tr
262,00 Tr
-
Giá vốn hàng bán
61,00 Tr
72,00 Tr
68,00 Tr
-
Chi phí doanh thu
61,00 Tr
72,00 Tr
68,00 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,00 Tr
131,00 Tr
136,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
117,00 Tr
131,00 Tr
136,00 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
178,00 Tr
203,00 Tr
204,00 Tr
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,00 Tr
55,00 Tr
58,00 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
33,00 Tr
54,00 Tr
59,00 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,00 Tr
54,00 Tr
59,00 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,00 Tr
54,00 Tr
59,00 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
15,64%
20,93%
22,52%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google