Finance

Danh sách
Tại sao 4014 giảm 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
4014:TYO
Karadanote Inc
453,00 ¥
-2,37%
(-11,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:42:53 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4014...
Mở
464 ¥
Cao
464 ¥
Thấp
444 ¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,85 N
Khối lượng
11,80 N
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
598 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
385 ¥
EPS
22 ¥
Số nhân viên
45
Mở
464 ¥
Cao
464 ¥
Thấp
444 ¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,85 N
Khối lượng
11,80 N
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
598 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
385 ¥
EPS
22 ¥
Số nhân viên
45
Giới thiệu về Karadanote Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập24 thg 12, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
195,00 Tr
211,00 Tr
258,00 Tr
262,00 Tr
Giá vốn hàng bán
58,00 Tr
61,00 Tr
72,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí doanh thu
58,00 Tr
61,00 Tr
72,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,00 Tr
117,00 Tr
131,00 Tr
136,00 Tr
Chi phí hoạt động
105,00 Tr
117,00 Tr
131,00 Tr
136,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,00 Tr
178,00 Tr
203,00 Tr
204,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
33,00 Tr
55,00 Tr
58,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-
-1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,00 Tr
33,00 Tr
54,00 Tr
59,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,00 Tr
33,00 Tr
54,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,00 Tr
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
78,95%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,00 Tr
33,00 Tr
54,00 Tr
59,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,05%
15,64%
20,93%
22,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google