Finance

Danh sách
Tại sao 4013 giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
4013:TADAWUL
Dr Sulamn Al Habb Mdcl Srvcs Grp Co SJSC
221,40 SAR
-2,42%
(-5,50) 1 ngày
14 thg 10, 15:17:48 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4013...
Mở
226,00 SAR
Cao
226,20 SAR
Thấp
220,10 SAR
Vốn hoá thị trường
77,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,99 N
Khối lượng
98,25 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
1,33 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,03
Cao nhất trong 52 tuần
281,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
210,10 SAR
EPS
6,91 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,71 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
226,00 SAR
Cao
226,20 SAR
Thấp
220,10 SAR
Vốn hoá thị trường
77,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,99 N
Khối lượng
98,25 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
1,33 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,03
Cao nhất trong 52 tuần
281,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
210,10 SAR
EPS
6,91 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,71 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dr Sulamn Al Habb Mdcl Srvcs Grp Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhmg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,46 T
3,70 T
3,44 T
4,01 T
Giá vốn hàng bán
2,41 T
2,65 T
2,48 T
2,78 T
Chi phí doanh thu
2,41 T
2,65 T
2,48 T
2,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
384,22 Tr
367,08 Tr
368,22 Tr
451,60 Tr
Chi phí hoạt động
384,22 Tr
367,08 Tr
368,22 Tr
451,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 T
3,02 T
2,85 T
3,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
665,71 Tr
682,48 Tr
587,75 Tr
770,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,50 Tr
22,52 Tr
52,86 Tr
50,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
635,00 Tr
679,03 Tr
539,55 Tr
725,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
635,00 Tr
679,03 Tr
539,55 Tr
725,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,63 Tr
-5,13 Tr
26,15 Tr
20,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,52%
-0,76%
4,85%
2,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
602,28 Tr
651,16 Tr
503,29 Tr
662,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,39%
17,59%
14,65%
16,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,72
1,86
1,44
1,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
52,71 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-85,95 Tr
-90,82 Tr
-104,11 Tr
-104,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,95 Tr
-38,11 Tr
-104,11 Tr
-104,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
837,27 Tr
769,98 Tr
800,67 Tr
991,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google