Finance

Danh sách
4011:TYO
Headwaters Co Ltd
2.356,00 ¥
-1,83%
(-44,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4011...
Mở
2.390 ¥
Cao
2.390 ¥
Thấp
2.334 ¥
Vốn hoá thị trường
13,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,04 N
Khối lượng
30,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.805 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.840 ¥
EPS
-12 ¥
Số nhân viên
389
Mở
2.390 ¥
Cao
2.390 ¥
Thấp
2.334 ¥
Vốn hoá thị trường
13,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,04 N
Khối lượng
30,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.805 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.840 ¥
EPS
-12 ¥
Số nhân viên
389
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Headwaters Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên389
Ngày thành lập1 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,20 T
1,26 T
2,09 T
Giá vốn hàng bán
573,00 Tr
670,00 Tr
695,47 Tr
1,15 T
Chi phí doanh thu
573,00 Tr
670,00 Tr
695,47 Tr
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
368,00 Tr
397,00 Tr
431,63 Tr
801,37 Tr
Chi phí hoạt động
368,00 Tr
397,00 Tr
431,63 Tr
801,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
941,00 Tr
1,07 T
1,13 T
1,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,00 Tr
131,00 Tr
135,29 Tr
136,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
2,00 Tr
-19,36 Tr
23,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
144,00 Tr
58,00 Tr
52,01 Tr
-131,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,00 Tr
83,00 Tr
52,07 Tr
121,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,00 Tr
41,00 Tr
36,07 Tr
70,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,47%
70,69%
69,35%
-54,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
97,00 Tr
12,00 Tr
12,45 Tr
-203,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,11%
1,00%
0,99%
-9,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
3,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-8,00 Tr
-8,83 Tr
-12,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-8,00 Tr
-5,49 Tr
-12,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
129,00 Tr
139,75 Tr
144,20 Tr
185,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google