Finance

Danh sách
4009:TADAWUL
Middle East Healthcare Company SJSC
26,30 SAR
-0,15%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:08 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4009...
Mở
26,22 SAR
Cao
26,32 SAR
Thấp
25,80 SAR
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
331,46 N
Khối lượng
293,94 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,52
Cao nhất trong 52 tuần
59,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
25,80 SAR
EPS
1,50 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,70 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
26,22 SAR
Cao
26,32 SAR
Thấp
25,80 SAR
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
331,46 N
Khối lượng
293,94 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,52
Cao nhất trong 52 tuần
59,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
25,80 SAR
EPS
1,50 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,70 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Middle East Healthcare Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,32 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
768,97 Tr
808,79 Tr
765,23 Tr
845,52 Tr
Giá vốn hàng bán
485,02 Tr
538,27 Tr
503,19 Tr
579,01 Tr
Chi phí doanh thu
485,02 Tr
538,27 Tr
503,19 Tr
579,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,51 Tr
183,55 Tr
179,77 Tr
178,16 Tr
Chi phí hoạt động
196,51 Tr
183,55 Tr
174,01 Tr
175,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
681,53 Tr
721,82 Tr
677,20 Tr
754,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,44 Tr
86,97 Tr
88,04 Tr
90,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,53 Tr
1,66 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,87 Tr
34,00 Tr
37,76 Tr
41,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,87 Tr
35,28 Tr
37,98 Tr
41,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,75 Tr
-3,32 Tr
4,92 Tr
5,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,88%
-9,76%
13,03%
12,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-5,76 Tr
-5,87 Tr
Thu nhập ròng
40,29 Tr
37,79 Tr
33,47 Tr
34,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,24%
4,67%
4,37%
4,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,44
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-48,00 Tr
-42,09 Tr
-43,08 Tr
-42,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,00 Tr
-42,09 Tr
-43,08 Tr
-42,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,44 Tr
133,46 Tr
146,75 Tr
140,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
90,98 N
1,27 Tr
-163,97 N
383,71 N
Các ứng dụng của Google