Finance

Danh sách
4008:TADAWUL
Saudi Company for Hardware SACO SJSC
16,34 SAR
-1,74%
(-0,29) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:03 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4008...
Mở
16,72 SAR
Cao
16,72 SAR
Thấp
16,00 SAR
Vốn hoá thị trường
588,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,33 N
Khối lượng
41,24 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
0,06 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,44
Cao nhất trong 52 tuần
33,34 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 SAR
EPS
0,99 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
16,72 SAR
Cao
16,72 SAR
Thấp
16,00 SAR
Vốn hoá thị trường
588,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,33 N
Khối lượng
41,24 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
0,06 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,44
Cao nhất trong 52 tuần
33,34 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 SAR
EPS
0,99 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SACO is a provider of home improvement products in Saudi Arabia. Founded in 1984, SACO started out with one store in Riyadh. Over the next two decades, the company expanded its reach across the country and, to date, operates 34 stores in 18 cities, including five stores, each occupying between 2,350 and 24,500 square meters. Wikipedia
Giới thiệu về Saudi Company for Hardware SACO SJSC
Giám đốc điều hànhHaytham Mohammed Al Hamidi
Số nhân viên2,39 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websaco.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
261,41 Tr
291,00 Tr
247,34 Tr
226,53 Tr
Giá vốn hàng bán
226,25 Tr
243,45 Tr
208,92 Tr
194,33 Tr
Chi phí doanh thu
226,25 Tr
243,45 Tr
208,92 Tr
194,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,73 Tr
51,39 Tr
35,54 Tr
31,60 Tr
Chi phí hoạt động
32,82 Tr
47,89 Tr
32,57 Tr
29,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
259,07 Tr
291,34 Tr
241,50 Tr
223,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,35 Tr
-336,85 N
5,84 Tr
2,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,80 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,36 Tr
-3,93 Tr
2,01 Tr
-724,01 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,86 Tr
-4,70 Tr
2,01 Tr
-724,01 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-145,03%
Chi phí hoạt động khác
-3,93 Tr
-3,14 Tr
-3,05 Tr
-2,90 Tr
Thu nhập ròng
39,36 Tr
-3,93 Tr
2,01 Tr
-1,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,06%
-1,35%
0,81%
-0,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,21 Tr
-2,57 Tr
-3,83 Tr
-3,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,21 Tr
-2,57 Tr
-3,83 Tr
-3,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,44 Tr
7,62 Tr
13,56 Tr
10,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-85,64 N
-47,58 Tr
-
-1,30 N
Các ứng dụng của Google