Finance

Danh sách
4007:TADAWUL
Al Hammadi Holding Company SJSC
22,53 SAR
+0,36%
(+0,080) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:15 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4007...
Mở
22,45 SAR
Cao
22,56 SAR
Thấp
22,24 SAR
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,14 N
Khối lượng
140,19 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,22 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
36,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
22,20 SAR
EPS
1,46 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,94 Tr
Mở
22,45 SAR
Cao
22,56 SAR
Thấp
22,24 SAR
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,14 N
Khối lượng
140,19 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,22 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
36,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
22,20 SAR
EPS
1,46 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,94 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Hammadi Holding Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalhammadi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
294,91 Tr
339,50 Tr
319,09 Tr
321,75 Tr
Giá vốn hàng bán
211,88 Tr
249,70 Tr
218,00 Tr
241,81 Tr
Chi phí doanh thu
211,88 Tr
249,70 Tr
218,00 Tr
241,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,58 Tr
39,42 Tr
36,88 Tr
30,44 Tr
Chi phí hoạt động
28,70 Tr
26,82 Tr
48,55 Tr
17,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
240,58 Tr
276,53 Tr
266,55 Tr
259,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,33 Tr
62,98 Tr
52,55 Tr
62,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,22 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
55,89 Tr
58,55 Tr
60,24 Tr
75,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,89 Tr
62,85 Tr
60,24 Tr
68,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 Tr
4,48 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,16%
7,64%
6,64%
5,27%
Chi phí hoạt động khác
-6,40 Tr
-10,38 Tr
-5,65 Tr
-3,88 Tr
Thu nhập ròng
51,89 Tr
54,08 Tr
56,24 Tr
71,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,60%
15,93%
17,62%
22,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,34
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
676,30 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,78 Tr
-1,20 Tr
-6,85 Tr
-8,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,11 Tr
-1,20 Tr
-6,85 Tr
-8,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,65 Tr
71,45 Tr
73,22 Tr
83,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-7,00 Tr
Các ứng dụng của Google