Finance

Danh sách
4006:TADAWUL
Saudi Marketing Company (Frm Suprs) SJSC
9,68 SAR
-1,33%
(-0,13) 1 ngày
15 thg 10, 15:10:27 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4006...
Mở
9,82 SAR
Cao
9,82 SAR
Thấp
9,58 SAR
Vốn hoá thị trường
435,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
69,07 N
Khối lượng
33,59 N
Chỉ số P/E
18,09
Cao nhất trong 52 tuần
17,39 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,58 SAR
EPS
0,54 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,08 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
9,82 SAR
Cao
9,82 SAR
Thấp
9,58 SAR
Vốn hoá thị trường
435,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
69,07 N
Khối lượng
33,59 N
Chỉ số P/E
18,09
Cao nhất trong 52 tuần
17,39 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,58 SAR
EPS
0,54 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,08 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Marketing Company (Frm Suprs) SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,86 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfarm.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
432,51 Tr
440,03 Tr
442,50 Tr
417,71 Tr
Giá vốn hàng bán
285,89 Tr
296,91 Tr
293,33 Tr
277,62 Tr
Chi phí doanh thu
285,89 Tr
296,91 Tr
293,33 Tr
277,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,12 Tr
113,07 Tr
123,01 Tr
119,39 Tr
Chi phí hoạt động
120,30 Tr
115,10 Tr
117,08 Tr
112,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
406,19 Tr
412,01 Tr
410,41 Tr
390,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,32 Tr
28,02 Tr
32,09 Tr
27,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,10 Tr
3,16 Tr
-4,71 Tr
728,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,12 Tr
6,21 Tr
7,25 Tr
7,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,12 Tr
11,74 Tr
7,25 Tr
7,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
750,00 N
1,64 Tr
940,02 N
920,24 N
Thuế suất hiệu dụng
10,53%
26,49%
12,97%
12,43%
Chi phí hoạt động khác
-3,83 Tr
2,03 Tr
-5,93 Tr
-6,72 Tr
Thu nhập ròng
6,44 Tr
4,64 Tr
6,42 Tr
6,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,49%
1,05%
1,45%
1,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-21,30 Tr
-19,43 Tr
-20,14 Tr
-20,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,30 Tr
-19,43 Tr
-20,14 Tr
-20,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,99 Tr
45,89 Tr
50,31 Tr
45,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,67 Tr
-914,82 N
-434,27 N
-133,44 N
Các ứng dụng của Google